No. Định nghĩa
1 TAXCODE Mã số thuế Doanh nghiệp Doanh nghiệp (C) Edit | Details | Delete
2 BLNO Số giấy phép kinh doanh Doanh nghiệp (C) Edit | Details | Delete
3 PASS Số hộ chiếu passport Cá nhân (I) Edit | Details | Delete
4 CCCD Căn cước công dân Cá nhân (I) Edit | Details | Delete
5 CMND Chứng minh nhân dân Cá nhân (I) Edit | Details | Delete