| 1 |
ACB
|
PGD Kỳ Đồng, CN Hòa Hưng, TP. Hồ Chí Minh
|
TK nhận thanh toán
|
1112682688
|
VND
|
HungThinhInvestment
|
Công ty Cổ phần Hưng Thịnh Investment
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 2 |
SHB
|
Chi nhánh Phú Nhuận
|
TK nhận thanh toán
|
0913456789
|
VND
|
AGM
|
Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu An Giang
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 3 |
ACB
|
CN Phạm Ngọc Thạch - TP Hồ Chí Minh
|
TK Bên Bán
|
11603686868
|
VND
|
AZAHOLDINGS
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ AZA
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 4 |
SHB
|
Chi nhánh Phú Nhuận
|
TK nhận thanh toán
|
1017957750
|
VND
|
LH
|
Công ty Cổ phần LOUIS HOLDINGS
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 5 |
VPBANK
|
Hội sở
|
TK Bên Bán
|
1603686868
|
VND
|
AZAHOLDINGS
|
AZA HOLDINGS
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 6 |
TECHCOMBANK
|
Hồ Chí Minh
|
TK Bên Bán
|
19136970863869
|
VND
|
AZAHOLDINGS
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ AZA
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 7 |
VIETINBANK
|
Chi nhánh 4
|
TK nhận thanh toán
|
113002879419
|
VND
|
TNTN
|
Công ty TNHH Điện Mặt Trời Trung Nam Thuận Nam
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 8 |
SCB
|
Hồ Chí Minh
|
TK nhận thanh toán
|
1370106265470001
|
VND
|
TNMN
|
Công ty CP Cơ Giới Trung Nam Miền Nam
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 9 |
VCB
|
CN Hồ Chí Minh
|
Tài khoản thụ hưởng CTCK
|
0071001264078
|
VND
|
PHS
|
Công ty CP Chứng Khoán Phú Hưng
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 10 |
BIDV
|
CN Tràng An
|
Tài khoản thụ hưởng CTCK
|
26110002677688
|
VND
|
PHS
|
Công ty CP Chứng Khoán Phú Hưng
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 11 |
EXIMBANK
|
CN Hải Phòng
|
Tài khoản thụ hưởng CTCK
|
160314851020212
|
VND
|
PHS
|
Công ty CP Chứng Khoán Phú Hưng
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 12 |
BIDV
|
CN Nam Kỳ Khởi Nghĩa
|
Tài khoản thụ hưởng CTCK
|
11910000132943
|
VND
|
PHS
|
Công ty CP Chứng Khoán Phú Hưng
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 13 |
OCB
|
PGD Phạm Văn Hai
|
Tài khoản thụ hưởng CTCK
|
0021100002115004
|
VND
|
PHS
|
Công ty CP Chứng Khoán Phú Hưng
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 14 |
EXIMBANK
|
CN Sài Gòn
|
Tài khoản thụ hưởng CTCK
|
140114851002285
|
VND
|
PHS
|
Công ty CP Chứng Khoán Phú Hưng
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 15 |
ACB
|
Phòng giao dịch Kỳ Đồng
|
TK nhận thanh toán
|
134 734 199
|
VND
|
HTL
|
Công ty CP Hưng Thịnh Land
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 16 |
VCB
|
Hà Nội
|
TK nhận thanh toán
|
1026669888
|
VND
|
SAM
|
Công ty Cổ phần KS Group
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 17 |
SACOMBANK
|
Hà Nội
|
TK nhận thanh toán
|
020089287899
|
VND
|
SSHomes
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine International Property Technology
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 18 |
SACOMBANK
|
Hà Nội
|
TK nhận thanh toán
|
020089287899
|
VND
|
SSHOUSING
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine International Property Technology
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 19 |
VPBANK
|
Chi nhánh Đông Đô
|
TK nhận thanh toán
|
2644991
|
VND
|
REC
|
Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS
|
Edit |
Details |
Delete
|
| 20 |
SACOMBANK
|
Hà Nội
|
TK Bên Bán
|
020089287899
|
VND
|
SIPTGROUP
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine International Property Technology
|
Edit |
Details |
Delete
|